Evidence review desk · Content governance

Mọi claim đều cần một đường dẫn trở lại bằng chứng.

Rà soát claim, nguồn, quyền tài sản, disclosure và phiên bản trước khi nội dung được xuất bản hoặc chạy quảng cáo.

  • Claim gắn với nguồn
  • Quyền gắn với phạm vi
  • Quyết định gắn với phiên bản
01Claim không có nguồn

Tuyên bố không nối được với căn cứ phù hợp.

02Asset không rõ quyền

Có file nhưng thiếu phạm vi sử dụng thương mại.

03Disclosure bị bỏ quên

Quan hệ tài trợ không hiện đúng ngữ cảnh.

04Đăng sai phiên bản

Bản phát hành khác với bản đã được duyệt.

01 / Review coverage

Tám lớp kiểm soát.
Một hồ sơ có thể truy vết.

Đầu ra luôn gắn với asset, claim ID, nguồn, người duyệt, quyết định và thời hạn áp dụng.

01

Content intake & inventory

Lập danh mục nội dung, định dạng, kênh, thị trường, lịch phát hành và người chịu trách nhiệm.

Asset inventory
02

Claim register

Tách riêng từng tuyên bố về hiệu quả, giá, so sánh, chứng nhận hoặc trải nghiệm để kiểm tra.

Claim ID
03

Evidence review

Đối chiếu claim với nguồn, phương pháp, phạm vi áp dụng, thời hạn và chủ thể phát hành.

Evidence index
04

Copyright & usage rights

Kiểm tra quyền với hình ảnh, âm thanh, video, font, logo, testimonial và nội dung creator.

Rights ledger
05

Disclosure & endorsement

Rà soát tài trợ, quà tặng, affiliate, partnership và cách công bố quan hệ thương mại.

Disclosure note
06

Platform & ad policy

Đối chiếu creative, landing page và ngành hàng với yêu cầu nền tảng hoặc hệ thống quảng cáo.

Policy check
07

Version control & approval

Khóa bản duyệt, người duyệt, lý do quyết định, thay đổi sau duyệt và thời hạn sử dụng.

Version proof
08

Remediation & stop rule

Đề xuất sửa, bổ sung nguồn, giới hạn phạm vi hoặc dừng khi chưa đủ quyền và bằng chứng.

Decision log
RELEASE GATE3 / 4 CLEAR

HOLD FOR REVISION

01 / EVIDENCESource supports exact claimCHECK
02 / RIGHTSUsage scope is documentedPASS
03 / DISCLOSURECommercial relation is visibleREVISE
04 / VERSIONRelease file matches approvalPASS

Không phát hành khi một cổng chưa có owner, bằng chứng hoặc quyết định.

02 / Decision gate

Bốn câu hỏi trước nút “Publish”.

Màu trạng thái chỉ giúp định tuyến. Quyết định phải đi kèm reason code và hồ sơ có thể kiểm tra lại.

  1. 01
    Có căn cứ không?Nguồn còn hiệu lực và hỗ trợ đúng phạm vi claim.
  2. 02
    Có quyền không?Asset được dùng đúng kênh, lãnh thổ và thời hạn.
  3. 03
    Đã công bố đúng chưa?Tài trợ, affiliate và partnership hiện rõ theo ngữ cảnh.
  4. 04
    Đúng phiên bản không?File phát hành trùng với phiên bản đã khóa duyệt.
03 / Claim anatomy

Đừng duyệt một câu.
Hãy duyệt cả chuỗi căn cứ.

Một claim chỉ có thể đánh giá khi nhìn đủ chủ thể, kết quả, điều kiện, thời gian và nguồn hỗ trợ.

CLAIM · CLM-003
“Giúp da sáng hơn 2 cấp độ chỉ sau 14 ngày.”
Landing page · Hero module · Version 12
01Chủ thể

Nhóm người nào được nghiên cứu?

02Kết quả

“2 cấp độ” được đo bằng cách nào?

03Điều kiện

Liều dùng, tần suất và sản phẩm đi kèm?

04Thời gian

Nguồn có thực sự hỗ trợ mốc 14 ngày?

05Nguồn

Ai phát hành, khi nào và còn hiệu lực không?

REVIEW NOTE

Nếu nguồn chỉ hỗ trợ “cải thiện độ sáng trung bình sau 28 ngày”, claim hiện tại cần sửa phạm vi hoặc bổ sung bằng chứng.

REVISE · EVD-02
04 / Review sequence

Sáu bước từ file thô đến bản được khóa.

Quy trình không dừng ở nhận xét câu chữ; bước cuối là kiểm tra đúng file được phát hành.

  1. 01
    Intake

    Nhận asset, mục tiêu, kênh, thị trường và lịch phát hành.

  2. 02
    Extract

    Tách claim, quyền, disclosure và điểm cần thẩm định.

  3. 03
    Trace

    Nối từng claim với nguồn và từng asset với quyền sử dụng.

  4. 04
    Decide

    Ghi pass, revise, escalate hoặc stop kèm reason code.

  5. 05
    Lock

    Khóa phiên bản, người duyệt, phạm vi và thời hạn áp dụng.

  6. 06
    Verify

    Đối chiếu bản thực tế trước xuất bản hoặc giải ngân media.

05 / Risk routing

Không phải nội dung nào cũng đi cùng một đường.

Mức rủi ro quyết định tài liệu cần bổ sung, người cần tham gia và quyền phát hành.

LOW · STANDARD REVIEW

Có thể xử lý trong luồng chuẩn

  • Thông tin mô tả có nguồn rõ
  • Asset thuộc sở hữu thương hiệu
  • Không có claim nhạy cảm
  • Phiên bản và approver xác định
ROUTE · REVIEW
MEDIUM · ESCALATE

Cần tài liệu hoặc chuyên gia

  • Claim hiệu quả hoặc so sánh
  • Nội dung creator có tài trợ
  • Ngành có điều kiện
  • Quyền hoặc nguồn còn giới hạn
ROUTE · EVIDENCE / EXPERT
HIGH · STOP

Không phát hành ở trạng thái hiện tại

  • Giả mạo tài liệu hoặc trải nghiệm
  • Không có quyền với tài sản
  • Claim tuyệt đối không có căn cứ
  • Yêu cầu lách chính sách nền tảng
ROUTE · STOP RULE
06 / Review package

Bốn hồ sơ để quyết định không nằm trong trí nhớ.

Deliverable cụ thể được khóa theo phạm vi, số lượng asset và mức độ rủi ro của dự án.

REG-01

Claim register

Danh sách claim, loại rủi ro, chủ sở hữu và trạng thái xử lý.

OWNER · STATUS · TIMESTAMP
EVD-02

Evidence index

Nguồn, ngày hiệu lực, phạm vi hỗ trợ và điểm còn giới hạn.

OWNER · STATUS · TIMESTAMP
RGT-03

Rights ledger

Tài sản, chủ sở hữu, kênh, lãnh thổ, thời hạn và paid usage.

OWNER · STATUS · TIMESTAMP
DEC-04

Decision log

Phiên bản, người duyệt, reason code, yêu cầu sửa và stop-rule.

OWNER · STATUS · TIMESTAMP
+

Có thể thực hiệnRà soát vận hành, claim register, evidence checklist, quyền nội dung, disclosure, policy check và version control.

×

Không cam kếtKhông thay thế tư vấn pháp lý, không bảo đảm nền tảng duyệt và không hợp thức hóa nguồn hoặc quyền không tồn tại.

07 / Quality signals

Đo chất lượng quyết định, không chỉ tốc độ duyệt.

SLA phải được cân bằng với mức rủi ro, chất lượng đầu vào và số vòng thay đổi.

01

Coverage

  • Asset được lập danh mục
  • Claim được tách riêng
  • Quyền được xác minh
  • Disclosure được kiểm tra
02

Decision quality

  • Claim có nguồn phù hợp
  • Reason code đầy đủ
  • Stop-rule được ghi nhận
  • Nội dung cần chuyên gia
03

Release control

  • SLA từng vòng review
  • Số vòng chỉnh sửa
  • Phiên bản khớp khi xuất bản
  • Decision log hoàn chỉnh
08 / FAQ

Câu hỏi thường gặp về Content Compliance

Rà soát Content Compliance bao gồm những gì?

Có thể gồm claim, nguồn bằng chứng, bản quyền, disclosure, chính sách nền tảng, landing page, phiên bản và hồ sơ phê duyệt.

Dịch vụ này có thay thế tư vấn pháp lý không?

Không. Đây là quy trình rà soát vận hành và nội dung; vấn đề pháp lý chuyên sâu hoặc ngành có điều kiện có thể cần luật sư hay chuyên gia có thẩm quyền.

Claim nào cần có bằng chứng?

Các tuyên bố về hiệu quả, sức khỏe, tài chính, so sánh, số một, chứng nhận, kết quả định lượng hoặc trải nghiệm điển hình thường cần căn cứ phù hợp.

Nội dung creator có cần rà soát không?

Có khi nội dung chứa claim, tài trợ, affiliate, tài sản thương hiệu hoặc được dùng lại cho quảng cáo.

Có thể dùng hình ảnh tìm thấy trên Internet không?

Không mặc định. Cần xác minh giấy phép, chủ sở hữu, phạm vi, thời hạn và quyền chỉnh sửa hoặc sử dụng thương mại.

Nội dung đã duyệt nhưng bị sửa thì sao?

Thay đổi có thể làm mất hiệu lực phê duyệt. Phiên bản mới cần được so sánh và rà soát lại theo mức độ ảnh hưởng.

Ngành nào cần kiểm tra sâu hơn?

Y tế, dược, thực phẩm, mỹ phẩm, tài chính, giáo dục, trẻ em và ngành có điều kiện thường cần thêm tài liệu hoặc chuyên gia phù hợp.

Đầu ra của quá trình rà soát là gì?

Có thể gồm checklist, claim register, evidence index, rights ledger, decision log, bản được duyệt, yêu cầu sửa và stop-rule.

Công bố dịch vụ

Thông tin cần xác nhận trước khi đặt dịch vụ Dịch vụ rà soát nội dung, claim & quyền sử dụng

Thông số cụ thể của từng gói phải xuất hiện trong báo giá hoặc phụ lục; nội dung trang không thay thế phạm vi đã được hai bên xác nhận.

Dịch vụ thực hiện việc gì

Deliverable, số lượng, điểm chạm, vai trò và tiêu chí nghiệm thu được mô tả theo từng gói; không suy rộng từ tên dịch vụ.

Nguồn phân phối hoặc quảng cáo

Nguồn có thể gồm kênh sở hữu, creator được xác minh, khách hàng thật, dữ liệu công khai hoặc hệ thống quảng cáo chính thức; nguồn áp dụng phải được ghi trong báo giá.

API và công cụ chính thức

Ưu tiên API, phân quyền và công cụ chính thức khi nền tảng cung cấp và trường hợp sử dụng đủ điều kiện. Không tuyên bố dùng API chính thức nếu quy trình thực tế không sử dụng.

Dữ liệu khách hàng cần cung cấp

URL, mục tiêu, quyền tài sản, nội dung/claim, audience, người phê duyệt và dữ liệu tối thiểu cần thiết; không gửi mật khẩu, cookie hoặc OTP.

Thời gian thực hiện

Thời điểm bắt đầu, thời lượng, lịch duyệt, SLA và điều kiện tạm dừng được xác nhận sau khi đủ đầu vào và khoản thanh toán đến hạn.

Điều kiện hoàn tiền

Áp dụng theo Chính sách hoàn tiền, phần việc đã thực hiện, chi phí bên thứ ba, nguyên nhân và điều khoản riêng của gói.

Kết quả được bảo đảm

Chỉ bảo đảm deliverable, phạm vi, quy trình, SLA hoặc bằng chứng được ghi rõ trong tài liệu giao dịch; không mặc định bảo đảm doanh thu, viral hay thứ hạng.

Kết quả chỉ là ước tính

Reach, view, tương tác, follower, lead, chuyển đổi, thời gian phân phối và khả năng duy trì có thể là dự báo dựa trên dữ liệu đầu vào, không phải cam kết tuyệt đối.

Nguy cơ giảm hoặc loại bỏ chỉ số

Nền tảng có thể rà soát, điều chỉnh hoặc xóa chỉ số. Bảo hành hoặc bù chỉ áp dụng khi được ghi rõ, trong thời hạn và không do vi phạm hay thay đổi ngoài khả năng kiểm soát.

10 / Open a review file

Bắt đầu bằng một asset, một claim và nguồn đang có.

Gửi phiên bản nội dung, kênh, lịch phát hành, nguồn, quyền tài sản và người phê duyệt.

Tạo Content Compliance brief
Tư vấn & giao dịch

Tiếp tục tại Dịch Vụ Seeding

SocialSeeding.vn cung cấp nội dung chuyên môn và hỗ trợ chuẩn bị brief. Báo giá, hợp đồng, thanh toán và hóa đơn được xử lý minh bạch tại website thương mại trung tâm.

Nhận tư vấn tại Dịch Vụ Seeding